Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

mention

Phép dịch "mentions" thành Tiếng Việt

mentions verb

Third-person singular simple present indicative form of mention. [..]

Bản dịch tự động của " mentions " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"mentions" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mentions trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "mentions" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhắc tới · đề cập
  • kể trên · nói trên
  • chưa kể
  • đã kể ở trên · đã nói ở trên
  • hé răng · kể ra · lưu ý · nhắc · nhắc tới · nói · nói đến · sự kể ra · sự nói đến · sự tuyên dương · sự đề cập · tuyên dương · ám chỉ · đề cập · đề cập đến
  • không có chi
  • hé răng · kể ra · lưu ý · nhắc · nhắc tới · nói · nói đến · sự kể ra · sự nói đến · sự tuyên dương · sự đề cập · tuyên dương · ám chỉ · đề cập · đề cập đến
  • hé răng · kể ra · lưu ý · nhắc · nhắc tới · nói · nói đến · sự kể ra · sự nói đến · sự tuyên dương · sự đề cập · tuyên dương · ám chỉ · đề cập · đề cập đến
Thêm

Bản dịch "mentions" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch