Phép dịch "above-mentioned" thành Tiếng Việt

kể trên, nói trên là các bản dịch hàng đầu của "above-mentioned" thành Tiếng Việt.

above-mentioned adjective ngữ pháp

Mentioned or named before; aforesaid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kể trên

    13 How forcefully the above-mentioned parable points out that mercy includes a readiness to forgive!

    13 Dụ ngôn kể trên cho thấy rõ lòng thương xót bao hàm thái độ sẵn sàng tha thứ!

  • nói trên

    To which list does the above-mentioned music album belong?

    Al-bum nhạc nói trên thuộc loại nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " above-mentioned " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "above-mentioned" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch