Phép dịch "melinite" thành Tiếng Việt

mêlinit, axit picric là các bản dịch hàng đầu của "melinite" thành Tiếng Việt.

melinite noun ngữ pháp

A yellow clay mineral from Bavaria. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mêlinit

  • axit picric

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melinite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "melinite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch