Phép dịch "Melilot" thành Tiếng Việt

Chi Nhãn hương là bản dịch của "Melilot" thành Tiếng Việt.

Melilot
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chi Nhãn hương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Melilot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

melilot noun ngữ pháp

A fragrant plant of the genus Melilotus, often having small yellow or white flowers. [..]

+ Thêm

"melilot" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho melilot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Melilot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch