Phép dịch "megrim" thành Tiếng Việt

chứng đau nửa đầu, sự buồn nản, sự ưu phiền là các bản dịch hàng đầu của "megrim" thành Tiếng Việt.

megrim noun ngữ pháp

(now rare) A headache; a migraine. [from 15th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng đau nửa đầu

  • sự buồn nản

  • sự ưu phiền

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ý ngông cuồng
    • migren
    • nhức đầu
    • đau nửa đầu
    • đau đầu đông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " megrim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "megrim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch