Phép dịch "megohm" thành Tiếng Việt

Mêgôm, mêgôm là các bản dịch hàng đầu của "megohm" thành Tiếng Việt.

megohm noun ngữ pháp

One of the larger measures of electrical resistance, amounting to one million ohms (1 x 10^6 Ω). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Mêgôm

  • mêgôm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " megohm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "megohm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch