Phép dịch "megaspore" thành Tiếng Việt

đại bào tử là bản dịch của "megaspore" thành Tiếng Việt.

megaspore noun ngữ pháp

The larger spore of a heterosporous plant, typically producing a female gametophyte [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đại bào tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " megaspore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "megaspore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch