Phép dịch "medullary" thành Tiếng Việt
ruột, có hành tuỷ, có ruột là các bản dịch hàng đầu của "medullary" thành Tiếng Việt.
medullary
adjective
ngữ pháp
(anatomy) Pertaining to, consisting of, or resembling, marrow or medulla. [..]
-
ruột
adjective noun -
có hành tuỷ
-
có ruột
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có tuỷ sống
- có tuỷ xương
- hành tuỷ
- như hành tuỷ
- như ruột
- như tuỷ sống
- như tuỷ xương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " medullary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm