Phép dịch "medically" thành Tiếng Việt

khỏe mạnh là bản dịch của "medically" thành Tiếng Việt.

medically adverb ngữ pháp

In a medical manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khỏe mạnh

    adjective

    I had complete medical examinations, only to be told that I was “in good health.”

    Tôi đã đi khám tổng quát và được cho biết là mình “khỏe mạnh”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " medically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "medically" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "medically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch