Phép dịch "mediate." thành Tiếng Việt
phân giải là bản dịch của "mediate." thành Tiếng Việt.
mediate.
-
phân giải
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mediate. " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mediate." có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hoà giải
-
Hòa giải · hòa giải · sự dàn xếp · sự hoà giải · sự hòa giải · sự điều đình
-
dàn hòa · dàn xếp · gián tiếp · hoà giải · hòa giải · trung gian · điều đình
-
giải hoà
-
người dàn xếp · người điều đình
-
người dàn xếp · người điều đình
-
dàn hòa · dàn xếp · gián tiếp · hoà giải · hòa giải · trung gian · điều đình
-
người dàn xếp · người điều đình
Thêm ví dụ
Thêm