Phép dịch "red meat" thành Tiếng Việt
thịt đỏ, thịt tươi còn máu, Thịt đỏ là các bản dịch hàng đầu của "red meat" thành Tiếng Việt.
red meat
noun
ngữ pháp
Meats such as beef that are dark red in colour when uncooked. [..]
-
thịt đỏ
One strategy is to replace red meat with fish during some meals .
Thay các loại thịt đỏ bằng cá trong một số bữa ăn cũng là một biện pháp .
-
thịt tươi còn máu
-
Thịt đỏ
One strategy is to replace red meat with fish during some meals .
Thay các loại thịt đỏ bằng cá trong một số bữa ăn cũng là một biện pháp .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " red meat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm