Phép dịch "maximum" thành Tiếng Việt
tối đa, cực điểm, cực trị là các bản dịch hàng đầu của "maximum" thành Tiếng Việt.
maximum
adjective
noun
ngữ pháp
The highest limit. [..]
-
tối đa
adjective nounhighest degree
It's aimed at making the virus hit with maximum impact.
Nó là nhằm mục đích làm cho virus có tác động tối đa.
-
cực điểm
noun -
cực trị
math: greatest value
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cực đại
- cực độ
- tột cùng
- điểm cao nhất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maximum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Maximum
-
Giá trị cực đại
Hình ảnh có "maximum"
Các cụm từ tương tự như "maximum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
soá löôïng toái ña
-
söï suy giaûm toái ña, söï giaûm giaù toái ña
-
tuổi tối đa
-
Hợp lý cực đại
-
tốc độ gió duy trì tối đa
-
Luồng cực đại
-
Hợp lí cực đại
Thêm ví dụ
Thêm