Phép dịch "maximal" thành Tiếng Việt
tối đa, tột độ là các bản dịch hàng đầu của "maximal" thành Tiếng Việt.
maximal
noun
adjective
ngữ pháp
Largest, greatest (in magnitude), highest, most. [..]
-
tối đa
These are purported to naturally maximize melatonin .
Các bóng đèn này có tác dụng tối đa hoá melatonin một cách tự nhiên .
-
tột độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maximal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "maximal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cực đại hóa · tăng tối đa
-
châm ngôn · cách ngôn
-
Maxim’s
-
Tối đa hóa lợi nhuận
-
Maxim Gorky
-
cực đại hóa · tăng tối đa
Thêm ví dụ
Thêm