Phép dịch "maxillary" thành Tiếng Việt

hàm trên, hàm là các bản dịch hàng đầu của "maxillary" thành Tiếng Việt.

maxillary adjective noun ngữ pháp

Of or relating to the jaw or jawbone [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàm trên

  • hàm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maxillary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "maxillary" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maxillary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch