Phép dịch "mathematic" thành Tiếng Việt
toán học là bản dịch của "mathematic" thành Tiếng Việt.
mathematic
adjective
ngữ pháp
Mathematical. [..]
-
toán học
nounBill James and mathematics cut straight through that.
Bill James và toán học nhìn xuyên được những điều như vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mathematic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mathematic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Logic toán
-
Cấu trúc
-
Toán học tài chính
-
Olympic Toan quốc tế
-
toán học thuần túy
-
Toán kinh tế
-
Lịch sử toán học
-
Hằng số toán học
Thêm ví dụ
Thêm