Phép dịch "math" thành Tiếng Việt
toán học, toán là các bản dịch hàng đầu của "math" thành Tiếng Việt.
math
noun
ngữ pháp
(uncountable) Short form of mathematics . [..]
-
toán học
nounThe science that deals with concepts such as quantity, structure, space and change.
You're all on your way to becoming math geniuses.
Tất cả các em đều đã trở thành thiên tài toán học.
-
toán
The science that deals with concepts such as quantity, structure, space and change.
He is already skilled in both math and literature.
Nó đã giỏi toán, còn giỏi cả văn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " math " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "math"
Các cụm từ tương tự như "math" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
môn toán · toán · toán học
-
tự sửa toán học
Thêm ví dụ
Thêm