Phép dịch "materials" thành Tiếng Việt

nguyên liệu, tư liệu, vật liệu là các bản dịch hàng đầu của "materials" thành Tiếng Việt.

materials noun

Plural form of material. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguyên liệu

    noun

    We have no direct evidence that he even possesses nuclear material.

    Ta không có chứng cứ rõ ràng về việc hắn có được nguyên liệu hạt nhân.

  • tư liệu

    We understand you have some information, material that we need.

    Chúng tôi biết anh có vài thông tin, tư liệu mà chúng tôi đang cần.

  • vật liệu

    We've already seen this material.

    Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " materials " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "materials" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "materials" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch