Phép dịch "materialistic" thành Tiếng Việt

duy vật, nặng về vật chất, vật chất là các bản dịch hàng đầu của "materialistic" thành Tiếng Việt.

materialistic adjective ngữ pháp

Being overly concerned with material possessions and wealth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • duy vật

    I no longer crave the immoral, materialistic lifestyle I used to lead.

    Tôi không còn ham thích lối sống vô luân và duy vật nữa.

  • nặng về vật chất

  • vật chất

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " materialistic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "materialistic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "materialistic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch