Phép dịch "masses" thành Tiếng Việt
chúng, quần chúng là các bản dịch hàng đầu của "masses" thành Tiếng Việt.
masses
verb
noun
Plural form of mass. [..]
-
chúng
nounI've adjusted it to support our body mass.
Tôi chỉnh nó để năng đỡ trọng lượng chúng ta.
-
quần chúng
nounEnergy is something that should be given freely to the masses.
Năng lượng là một thứ cần được đưa miễn phí cho quần chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " masses " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Masses
noun
Plural form of Mass. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Masses" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Masses trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "masses" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tập thể người · vô số người · đám đông · đám đông quần chúng
-
bộ lễ · chất thành đống · hàng loạt · khối · khối lượng · lễ Mét · lễ mét · nhiều · nhân dân · phần lớn · quần chúng · số nhiều · số đông · tập trung · tụ hội · đa số · đoàn · đám · đông · đống · ồ ạt
-
sản xuất hàng loạt
-
lễ mét · lễ nhà thờ · thánh lễ
-
đơn vị khối lượng nguyên tử
-
dân gian
-
trình gửi nhiều thư có ngựa Tơ roa
-
phong trào quần chúng
Thêm ví dụ
Thêm