Phép dịch "masculinity" thành Tiếng Việt
tính chất đàn ông, tính chất đực, nam tính là các bản dịch hàng đầu của "masculinity" thành Tiếng Việt.
masculinity
noun
ngữ pháp
The degree or property of being masculine or manly; manliness [..]
-
tính chất đàn ông
-
tính chất đực
-
nam tính
Pulling flowers out makes the bag look masculine.
Rút hoa ra làm cái túi nam tính hơn.
-
tính đàn ông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " masculinity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "masculinity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con trai · con đực · giống · giống đực · nam · nam tính · thuộc giống đực · tính đàn ông · từ giống đực · đàn ông
-
Đầu ngón tay mạnh mẽ
-
con trai · con đực · giống · giống đực · nam · nam tính · thuộc giống đực · tính đàn ông · từ giống đực · đàn ông
Thêm ví dụ
Thêm