Phép dịch "masculine" thành Tiếng Việt

giống đực, đàn ông, con trai là các bản dịch hàng đầu của "masculine" thành Tiếng Việt.

masculine adjective noun ngữ pháp

pertaining to male humans, men: [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giống đực

    (grammar) [..]

    There are times when the masculine forms are specific and accurate.

    Có những lúc các hình thức giống đực là cụ thể và chính xác.

  • đàn ông

    noun

    He was by all accounts the type of man who reveled in murderous activities, as well as his masculinity.

    Anh ấy là loại đàn ông say sưa đắm chìm trong các hành vi giết chóc, cũng như sự nam tính của mình.

  • con trai

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con đực
    • nam tính
    • tính đàn ông
    • từ giống đực
    • thuộc giống đực
    • nam
    • giống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " masculine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "masculine"

Các cụm từ tương tự như "masculine" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nam tính · tính chất đàn ông · tính chất đực · tính đàn ông
  • Đầu ngón tay mạnh mẽ
  • nam tính · tính chất đàn ông · tính chất đực · tính đàn ông
Thêm

Bản dịch "masculine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch