Phép dịch "marcasite" thành Tiếng Việt
marcasit, Maccazit, Marcasit là các bản dịch hàng đầu của "marcasite" thành Tiếng Việt.
marcasite
noun
ngữ pháp
(geology) a pale mineral, FeS 2 [..]
-
marcasit
-
Maccazit
-
Marcasit
sulfide mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marcasite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "marcasite"
Thêm ví dụ
Thêm