Phép dịch "March" thành Tiếng Việt
tháng ba, 三月, Tháng ba là các bản dịch hàng đầu của "March" thành Tiếng Việt.
The third month of the Gregorian calendar, following February and preceding April. Abbreviation: Mar or Mar. [..]
-
tháng ba
properthird month of the Gregorian calendar
The new bridge will have been completed by March.
Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba.
-
三月
third month of the Gregorian calendar
-
Tháng ba
The new bridge will have been completed by March.
Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba.
-
tháng Ba
The new bridge will have been completed by March.
Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " March " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A formal, rhythmic way of walking, used especially by soldiers, bands and in ceremonies. [..]
-
hành khúc
nounIt's all the anthems and dance crazes and ballads and marches.
Đó là tất cả những bài hát vui, những đoạn vũ nhạc ngắn, những bản balat và hành khúc.
-
đi
verbThey were marching in an apparently endless line .
Những thiên thần ấy đang đi những bước đều dường như là vô tận .
-
diễu hành
I remember how hard it was the march when he was recruiting.
Tôi nhớ buổi diễu hành đã rất nặng nhọc hồi còn là một lính mới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hành quân
- cuộc hành quân
- cuộc tuần hành
- March tháng ba
- biên giới biên thuỳ
- bước đều
- bắt đi
- bờ cõi
- giáp giới
- khúc quân hành
- quân ca
- sự tiến triển
- sự trôi đi
- tháng ba
- tuần hành
- đưa đi
- ở sát bờ cõi
- ở tiếp biên giới
- Hành khúc
- cuộc diễu hành
- thaùng ba
a degree granted for the successful completion of advanced study of architecture
"MArch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MArch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "March"
Các cụm từ tương tự như "March" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cách khiêng ếch
-
khúc đưa đám
-
Cuộc tuần hành Cộng hòa tháng 1 năm 2015
-
hành binh
-
nam tiến
-
diễu · diễu binh
-
dẫn đầu
-
diễu hành · tuần hành