Phép dịch "map" thành Tiếng Việt

bản đồ, địa đồ, 地圖 là các bản dịch hàng đầu của "map" thành Tiếng Việt.

map verb noun ngữ pháp

A visual representation of an area, whether real or imaginary. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bản đồ

    verb noun

    visual representation of an area [..]

    Tom isn't good at reading maps.

    Tom không giỏi xem bản đồ.

  • địa đồ

    noun

    visual representation of an area [..]

    You have a road map, but you have not taken time to check it carefully.

    Bạn có bản địa đồ, bạn không có dành thì giờ để xem nó cho cẩn thận.

  • 地圖

    noun

    visual representation of an area

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mặt
    • ánh vào
    • ứng vào
    • sắp xếp
    • sắp đặt
    • vạch ra
    • vẽ lên bản đồ
    • ánh xạ
    • đồ bản
    • ảnh tượng
    • đồ
    • Bản đồ
    • hiện trên bản đồ
    • Ánh xạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " map " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Map

Map (butterfly)

+ Thêm

"Map" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Map trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

MAP abbreviation

modified American plan, a hotel rate that included accommodation, breakfast and dinner, but not lunch. [..]

+ Thêm

"MAP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MAP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "map"

Các cụm từ tương tự như "map" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "map" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch