Phép dịch "manyplies" thành Tiếng Việt

dạ lá sách, lá sách là các bản dịch hàng đầu của "manyplies" thành Tiếng Việt.

manyplies noun ngữ pháp

An omasum [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dạ lá sách

    adjective
  • lá sách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manyplies " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "manyplies" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch