Phép dịch "manometric" thành Tiếng Việt
đo áp là bản dịch của "manometric" thành Tiếng Việt.
manometric
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to manometry, or measured using a manometer [..]
-
đo áp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manometric " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm