Phép dịch "manipulative" thành Tiếng Việt
sự thao tác là bản dịch của "manipulative" thành Tiếng Việt.
manipulative
adjective
noun
ngữ pháp
Describing a person who manipulates others. [..]
-
sự thao tác
but manipulation robotics is really just in the dark ages.
nhưng sự thao tác của robot thực sự mới chỉ ở giai đoạn đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manipulative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "manipulative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tác động truyền thông
-
lôi kéo · sự lôi kéo · sự thao tác · sự vận động · thao tác
-
lôi kéo · thao tác · thao túng · vận dụng bằng tay · vận động · điều khiển
-
thao tác bit
-
bộ đảo phôi · manip · người lôi kéo · người thao tác · người vận động · tay máy
-
Lũng đoạn thị trường
-
thao tác dữ liệu · điều dụng dữ liệu
Thêm ví dụ
Thêm