Phép dịch "manikin" thành Tiếng Việt

người giả, người kiểu, người lùn là các bản dịch hàng đầu của "manikin" thành Tiếng Việt.

manikin noun ngữ pháp

Alternative spelling of mannequin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người giả

  • người kiểu

  • người lùn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manikin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "manikin"

Thêm

Bản dịch "manikin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch