Phép dịch "manifold" thành Tiếng Việt

in thành nhiều bản, lá sách, nhiều mặt là các bản dịch hàng đầu của "manifold" thành Tiếng Việt.

manifold adjective verb noun adverb ngữ pháp

(now historical) A copy made by the manifold writing process. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • in thành nhiều bản

  • lá sách

  • nhiều mặt

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhiều vẻ
    • rất nhiều
    • đa dạng
    • đa tạp
    • ống góp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manifold " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "manifold" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch