Phép dịch "maladministration" thành Tiếng Việt

Quản lý kém, sự cai trị xấu, sự quản lý tồi là các bản dịch hàng đầu của "maladministration" thành Tiếng Việt.

maladministration noun ngữ pháp

faulty, inefficient or improper management or administration, especially by a government body [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Quản lý kém

  • sự cai trị xấu

  • sự quản lý tồi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maladministration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "maladministration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch