Phép dịch "malar" thành Tiếng Việt

má, xương gò má là các bản dịch hàng đầu của "malar" thành Tiếng Việt.

malar adjective noun ngữ pháp

pertaining to the cheek [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun
  • xương gò má

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "malar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch