Phép dịch "make up" thành Tiếng Việt
trang điểm, bù, bốc là các bản dịch hàng đầu của "make up" thành Tiếng Việt.
make up
verb
ngữ pháp
(transitive) to constitute; to compose; to form [..]
-
trang điểm
verbShe wasn't about to make up for this occasion.
Bà không định trang điểm cho dịp này.
-
bù
verbIt'll hardly make up for the financial losses I've suffered.
Vẫn còn chưa bù được cho mất mất tài chính mà ta phải gánh.
-
bốc
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bốc thuốc
- chiếm
- cấu thành
- giặm
- pha chế
- phấn sáp
- tô điểm
- tạo thành
- đơm đặt
- bao gồm
- bù lại
- bổ khuyết
- giảng hòa
- sáng tác
- thành lập
- đền bù
- đền bồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " make up " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "make up"
Các cụm từ tương tự như "make up" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đền bù
-
bày chuyện
-
bù đắp · đền · đền bù
-
bản chất · trang điểm · đồ hoá trang
-
làm lành
-
đốt cháy
-
hốt thuốc
-
quyết định
Thêm ví dụ
Thêm