Phép dịch "maintainer" thành Tiếng Việt
người phải cưu mang là bản dịch của "maintainer" thành Tiếng Việt.
maintainer
noun
ngữ pháp
Someone who keeps or upholds something. [..]
-
người phải cưu mang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maintainer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "maintainer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảo dưỡng · bảo quản · bảo vệ · cưu mang · duy trì · giữ · giữ vững · không rời bỏ · nuôi · nuôi dưỡng · tiếp tục · xác nhận · xác nhận rằng
-
bảo dưỡng · bảo quản · bảo trì · bảo tồn · duy trì · gìn giữ
-
phụng dưỡng
-
hộ đê
-
bảo an
-
baûo quaûn hoà sô, löu tröõ hoà sô
-
có thể giữ được
-
bảo dưỡng · bảo quản · bảo vệ · cưu mang · duy trì · giữ · giữ vững · không rời bỏ · nuôi · nuôi dưỡng · tiếp tục · xác nhận · xác nhận rằng
Thêm ví dụ
Thêm