Phép dịch "mainframe" thành Tiếng Việt

máy chủ, máy tính lớn là các bản dịch hàng đầu của "mainframe" thành Tiếng Việt.

mainframe noun ngữ pháp

(computer hardware) A large, powerful computer able to manage very many simultaneous tasks and communicate with very many connected terminals; used by large, complex organizations (such as banks and supermarkets) where continuously sustained operation is vital [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy chủ

    noun

    The leader of every ship is given codes to Zion's mainframe computer.

    Chỉ huy của mỗi tàu được mã hoá trong hệ thống máy chủ Zion.

  • máy tính lớn

    It's amazing. The mainframe computer was invented in 1942.

    Thật ngoài sức tưởng tượng. Chiếc máy tính lớn được phát minh năm 1942.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mainframe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mainframe"

Các cụm từ tương tự như "mainframe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mainframe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch