Phép dịch "mainlander" thành Tiếng Việt
người ở đất liền là bản dịch của "mainlander" thành Tiếng Việt.
mainlander
noun
ngữ pháp
Someone who lives on the mainland. [..]
-
người ở đất liền
nounsomeone who lives on the mainland
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mainlander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mainlander
noun
ngữ pháp
people living in or from Chinese Mainland
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mainlander" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mainlander trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mainlander" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lục địa · Đại lục · đại lục · đất liền
-
Trung Hoa đại lục
-
Trung Quốc đại lục · 中國大陸
Thêm ví dụ
Thêm