Phép dịch "main" thành Tiếng Việt

chính, chủ yếu, chủ là các bản dịch hàng đầu của "main" thành Tiếng Việt.

main adjective noun adverb ngữ pháp

Principal, most important. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chính

    adjective

    principal

    From this standpoint history can be divided into two main epochs.

    Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.

  • chủ yếu

    adjective

    principal

    The main differences are the audience and the format.

    Các khác biệt chủ yếu là cử tọa và phương pháp trình bày.

  • chủ

    adjective

    principal

    And that's the main theme of what I want to say to you this morning.

    Và đó là chủ đề chính của cái mà tôi muốn nói vào buổi sáng hôm nay.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quan trọng
    • cốt yếu
    • quan trọng nhất
    • cả
    • biển cả
    • cuộc chọi gà
    • dốc hết sức
    • hủy hoại
    • phần chính
    • phần chủ yếu
    • phần cốt yếu
    • ống dẫn chính
    • chọi gà
    • sông main
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " main " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Main proper

A river in southern Germany, flowing from Bavaria to the Rhine. [..]

+ Thêm

"Main" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Main trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "main" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "main" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch