Phép dịch "lurchingly" thành Tiếng Việt
bẫy, mồi, chim giả là các bản dịch hàng đầu của "lurchingly" thành Tiếng Việt.
lurchingly
adverb
ngữ pháp
With a lurching motion.
-
bẫy
noun -
mồi
-
chim giả
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kẻ gian
- sức cám dỗ
- sức quyến rũ
- sự cám dỗ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lurchingly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm