Phép dịch "lurch" thành Tiếng Việt

lắc lư, sự lắc lư, sự tròng trành là các bản dịch hàng đầu của "lurch" thành Tiếng Việt.

lurch verb noun ngữ pháp

A sudden or unsteady movement. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lắc lư

    Its dark and lurching mast filled all my vision.

    Cột buồm đen ngòm lắc lư che mờ tầm nhìn của tôi.

  • sự lắc lư

    noun
  • sự tròng trành

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đi lảo đảo
    • tròng trành
    • đi lảo đảo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lurch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lurch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch