Phép dịch "loyally" thành Tiếng Việt
một cách trung thành là bản dịch của "loyally" thành Tiếng Việt.
loyally
adverb
ngữ pháp
In a loyal manner, faithfully. [..]
-
một cách trung thành
They can serve him faithfully, loyally, and with joy.
Họ có thể phụng sự Ngài một cách trung thành và với sự vui mừng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loyally " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "loyally" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiếu nghĩa
-
chung thủy · chân thành · kiên trinh · người trung kiên · người trung nghĩa · thủy chung · trinh · trung kiên · trung nghĩa · trung thành
-
nghĩa dụng
-
khuyển mã
-
son sắt
-
nghĩa bộc
Thêm ví dụ
Thêm