Phép dịch "losing" thành Tiếng Việt

không hòng thắng, nhất định thua, nhất định thất bại là các bản dịch hàng đầu của "losing" thành Tiếng Việt.

losing adjective noun verb ngữ pháp

That loses or lose, or has or have lost. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không hòng thắng

  • nhất định thua

  • nhất định thất bại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " losing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "losing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Mất · băng hà · bại · bị lu mờ · bỏ lỡ · bỏ mất · bỏ phí · bỏ qua · bỏ uổng · chìm đắm · chậm · di hại · không thấy nữa · làm hư · làm hại · làm mất · lãng phí · lạc · lạc mất · lỡ · mất · mất hay · mất hút · mất không còn nữa · mất ý nghĩa · say sưa · sẩy · thiệt · thua · thất bát · thất lạc · triền miên · uổng phí · đánh mất
  • hả hơi
  • bay mùi · hả hơi
  • mất bình tĩnh
  • phếch
  • thiệt mạng
  • nổi nóng · phấn nộ
  • cuống cuồng
Thêm

Bản dịch "losing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch