Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "looming" thành Tiếng Việt
looming
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of loom. [..]
Bản dịch tự động của " looming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"looming" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho looming trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "looming" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khung cửi · bao trùm · bóng lờ mờ · bóng to lù lù · gần kề · hiện ra · hiện ra lù lù · hiện ra lờ mờ · hiện ra to lớn · khung cửi · khung cửi dệt vải · lừng lững · nhen nhúm · sắp ập đến · sừng sững · đe dọa · ẩn hiện
-
máy dệt
-
khung cửi
-
khung cửi
-
khung dệt jăcka
-
khung cửi khổ hẹp
Thêm ví dụ
Thêm