Phép dịch "longsome" thành Tiếng Việt
chán ngắt, dài dòng là các bản dịch hàng đầu của "longsome" thành Tiếng Việt.
longsome
adjective
ngữ pháp
(archaic) Long-lasting, lengthy. [..]
-
chán ngắt
-
dài dòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " longsome " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "longsome" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính chán ngắt · tính dài dòng
Thêm ví dụ
Thêm