Phép dịch "longwave" thành Tiếng Việt

sóng dài là bản dịch của "longwave" thành Tiếng Việt.

longwave adjective ngữ pháp

(of radio waves) Having a wavelength of greater than 1000 meters. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sóng dài

    having a wavelength of greater than 1000 meters

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " longwave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "longwave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch