Phép dịch "longanimity" thành Tiếng Việt
lòng bao dung, lòng khoan thứ, sự chịu đựng là các bản dịch hàng đầu của "longanimity" thành Tiếng Việt.
longanimity
noun
ngữ pháp
patience or tolerance in the face of adversity; forbearance [..]
-
lòng bao dung
-
lòng khoan thứ
-
sự chịu đựng
-
sự nhẫn nại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " longanimity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm