Phép dịch "longevity" thành Tiếng Việt
sống lâu, tuổi thọ, sự sống lâu là các bản dịch hàng đầu của "longevity" thành Tiếng Việt.
longevity
noun
ngữ pháp
The quality of being long-lasting, especially of life [..]
-
sống lâu
the quality of being long-lasting, especially of life
We overestimate our longevity, our career prospects.
Chúng ta đánh giá quá cao việc sống lâu, hay viễn cảnh sự nghiệp trong tương lai.
-
tuổi thọ
But science has met with limited success in extending adult longevity.
Nhưng khoa học không thành công lắm trong việc kéo dài tuổi thọ con người.
-
sự sống lâu
(b) Why are trees a fitting illustration of longevity?
(b) Tại sao cây thích hợp cho sự minh họa về sự sống lâu?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự trường thọ
- Tuổi thọ người
- tuổi thọ người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " longevity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "longevity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sống lâu · thọ
-
hạc
-
chúc thọ
Thêm ví dụ
Thêm