Phép dịch "long-drawn" thành Tiếng Việt

dài ra, kéo dài là các bản dịch hàng đầu của "long-drawn" thành Tiếng Việt.

long-drawn adjective

long-drawn-out [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dài ra

  • kéo dài

    Some long, drawn-out disease you contracted on vacation.

    Một căn bệnh kéo dài mắc phải lúc đi nghỉ hè...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " long-drawn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "long-drawn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch