Phép dịch "long-distance" thành Tiếng Việt

đường dài là bản dịch của "long-distance" thành Tiếng Việt.

long-distance adjective ngữ pháp

Over a great length (e.g. a long-distance runner). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường dài

    All the telephone calls he made were long distance, alright?

    Mọi cú điện thoại hắn gọi đều là điện thoại đường dài, đúng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " long-distance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "long-distance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "long-distance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch