Phép dịch "loiteringly" thành Tiếng Việt

dông dài, la cà, lảng vảng là các bản dịch hàng đầu của "loiteringly" thành Tiếng Việt.

loiteringly adverb ngữ pháp

In a loitering manner.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dông dài

  • la cà

  • lảng vảng

  • tha thẩn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loiteringly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "loiteringly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch