Phép dịch "logo" thành Tiếng Việt

logo, biểu trưng, biểu tượng là các bản dịch hàng đầu của "logo" thành Tiếng Việt.

logo noun ngữ pháp

A symbol or emblem that acts as a trademark or a means of identification of an institution or other entity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • logo

    symbol or emblem that acts as a trademark or a means of identification of an entity [..]

    How many of you guys know this logo?

    Bao nhiêu thính giả ngồi đây biết đến logo này ạ?

  • biểu trưng

    noun

    symbol or emblem that acts as a trademark or a means of identification of an entity [..]

  • biểu tượng

    That's why we have his logo seared on our backs!

    Vì vậy chúng ta phải đóng dấu biểu tượng của ông ta vào gáy!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " logo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Logo proper noun

(programming languages) A programming language that uses turtle graphics to teach children the elements of programming. [..]

+ Thêm

"Logo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Logo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "logo"

Các cụm từ tương tự như "logo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Logos · thần ngôn · đạo
Thêm

Bản dịch "logo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch