Phép dịch "logistics" thành Tiếng Việt

ngành hậu cần, Logictic, hậu cần là các bản dịch hàng đầu của "logistics" thành Tiếng Việt.

logistics noun ngữ pháp

Plural form of logistic. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngành hậu cần

    And he had no training or background in logistics.

    Và anh không có kinh nghiệm nào trong ngành hậu cần.

  • Logictic

  • hậu cần

    noun

    For as long as I remember, he's doing the logistics for the company here.

    Theo như tôi nhớ thì, ông ấy làm công việc hậu cần cho công ty ở đây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khâu hậu cần
    • Hậu cần
    • logistics
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " logistics " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Logistics
+ Thêm

"Logistics" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Logistics trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "logistics" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "logistics" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch